學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唐末
唐末
Táng
mò
[ㄊㄤˊ ㄇㄛˋ]
ĐƯỜNG MẠT
1.
cuối thời kỳ nhà Đường (thế kỷ 9)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
週末
zhōumò
cuối tuần
末
mò
đầu mút
期末
qīmò
cuối kỳ
末日
mòrì
ngày cuối
荒唐
huāngtáng
khó tin
末端
mòduān
đầu mút; cực điểm
唐朝
Tángcháo
Nhà Đường (618-907)
粉末
fěnmò
bột mịn
逐字解
Từng chữ trong từ
唐
đường
thời Đường
末
mạt
cuối cùng, cuối cùng, kết thúc
記憶技巧
Mẹo nhớ
末
MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唐末 nghĩa là gì? · Kaori Dict