唯二
wéièr
[ㄨㄟˊ ㄦˋ]
DUY NHỊ
- 1.Chỉ một trong hai thứ duy nhất; chỉ hai thứ duy nhất

例句Câu ví dụ
- 1
我和他是你唯二見過的姓高的?
wǒ hé tā shì nǐ wéièr jiàn guò de xìng gāo de?
Anh và anh ấy là hai người duy nhất mà tôi từng gặp có họ Ho
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.