學華語Kaori Dict

唯二

wéièr

ㄨㄟˊ ㄦˋ

DUY NHỊ

  1. 1.Chỉ một trong hai thứ duy nhất; chỉ hai thứ duy nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我和他是你唯二見過的姓高的?

    wǒ hé tā shì nǐ wéièr jiàn guò de xìng gāo de?

    Anh và anh ấy là hai người duy nhất mà tôi từng gặp có họ Ho

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唯二 nghĩa là gì? · Kaori Dict