學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
唱反調
唱反調
giản thể:
唱反调
chàng
fǎn
diào
[ㄔㄤˋ ㄈㄢˇ ㄉㄧㄠˋ]
XƯỚNG PHẢN ĐIỆU
1.
bày tỏ quan điểm khác
2.
đưa ra lập trường khác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
唱
chàng
hát
唱歌
chànggē
hát một bài hát
反應
fǎnyìng
phản ứng
調查
diàochá
điều tra
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
調整
tiáozhěng
điều chỉnh
強調
qiángdiào
nhấn mạnh (một tuyên bố)
逐字解
Từng chữ trong từ
唱
xướng
hát, ngân vang
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
調
điệu, điều
chuyển dịch, di chuyển, thay đổi
記憶技巧
Mẹo nhớ
唱
XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
唱反调 nghĩa là gì? · Kaori Dict