學華語Kaori Dict

唱空城計

giản thể: 唱空城计

chàngkōngchéng

ㄔㄤˋ ㄎㄨㄥ ㄔㄥˊ ㄐㄧˋ

XƯỚNG KHÔNG THÀNH KẾ

  1. 1.nghĩa đen: hát "Kế sách Thành trống" (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: làm ra vẻ mạnh mẽ để che giấu sự yếu đuối
  3. 3.(hài hước) (nơi nào đó, v.v.) trống rỗng; (bụng) đang réo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
  • THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱空城計 nghĩa là gì? · Kaori Dict