學華語Kaori Dict

唱黑臉

giản thể: 唱黑脸

chànghēiliǎn

ㄔㄤˋ ㄏㄟ ㄌㄧㄢˇ

XƯỚNG HẮC KIỂM

  1. 1.đóng vai phụ huynh nghiêm khắc (hoặc cấp trên, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唱黑臉 nghĩa là gì? · Kaori Dict