例句Câu ví dụ
- 1
啄木鳥正在使勁地啄樹乾。
zhuómùniǎo zhèngzài shǐjìn de zhuó shùgàn。
Chim sơn ca đang gõ mạnh vào thân cây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.
啄木鳥正在使勁地啄樹乾。
zhuómùniǎo zhèngzài shǐjìn de zhuó shùgàn。
Chim sơn ca đang gõ mạnh vào thân cây