例句Câu ví dụ
- 1
徐家匯商圈高中低檔商品俱全,錯位經營。
Xújiāhuì shāngquān gāozhōng dīdàng shāngpǐn jùquán, cuòwèi jīngyíng。
Khu thương mại Xu Jiuhui có đầy đủ hàng hóa cao, trung, thấp cấp, kinh doanh theo kiểu lệch tâm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
