學華語Kaori Dict

商界

shāngjiè

ㄕㄤ ㄐㄧㄝˋ

THƯƠNG GIỚI

  1. 1.giới kinh doanh
  2. 2.cộng đồng doanh nghiệp

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在商界有很大的影響力。

    tā zài shāngjiè yǒu hěn dà de yǐngxiǎnglì。

    Ông ấy có ảnh hưởng lớn trong giới kinh doanh

  • 2

    他發現他上學學的東西,在商界根本派不上用場。

    tā fāxiàn tā shàngxué xué de dōngxi, zài shāngjiè gēnběn pài bù shàng yòngchǎng。

    Anh ấy phát hiện ra những điều mình học ở trường hoàn toàn không có ích trong thế giới kinh doanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商界 nghĩa là gì? · Kaori Dict