例句Câu ví dụ
- 1
他在商界有很大的影響力。
tā zài shāngjiè yǒu hěn dà de yǐngxiǎnglì。
Ông ấy có ảnh hưởng lớn trong giới kinh doanh
- 2
他發現他上學學的東西,在商界根本派不上用場。
tā fāxiàn tā shàngxué xué de dōngxi, zài shāngjiè gēnběn pài bù shàng yòngchǎng。
Anh ấy phát hiện ra những điều mình học ở trường hoàn toàn không có ích trong thế giới kinh doanh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.
