學華語Kaori Dict

善待

shàndài

ㄕㄢˋ ㄉㄞˋ

THIỆN ĐÃI

例句Câu ví dụ

  • 1

    善待老人。

    shàndài lǎorén。

    Lành mạnh với người già

  • 2

    善待小動物。

    shàndài xiǎo dòngwù。

    Hãy tốt bụng với những con vật nhỏ.

  • 3

    善待憎恨你們的人.

    shàndài zēnghèn nǐmen de rén .

    Làm tốt điều gì cho những người ghét anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善待 nghĩa là gì? · Kaori Dict