學華語Kaori Dict

善後借款

giản thể: 善后借款

shànhòujièkuǎn

ㄕㄢˋ ㄏㄡˋ ㄐㄧㄝˋ ㄎㄨㄢˇ

THIỆN HẬU TÁ KHOẢN

  1. 1.khoản vay tái thiết do liệt cường cung cấp cho Viên Thế Khải năm 1913

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善後借款 nghĩa là gì? · Kaori Dict