學華語Kaori Dict

善心

shànxīn

ㄕㄢˋ ㄒㄧㄣ

THIỆN TÂM

  1. 1.lòng tốt
  2. 2.nhân từ
  3. 3.từ thiện
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ý định tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他完全出自善心。

    tā wánquán chūzì shànxīn。

    Anh ấy hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善心 nghĩa là gì? · Kaori Dict