善心
shànxīn
[ㄕㄢˋ ㄒㄧㄣ]
THIỆN TÂM

例句Câu ví dụ
- 1
他完全出自善心。
tā wánquán chūzì shànxīn。
Anh ấy hoàn toàn xuất phát từ lòng tốt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.