學華語Kaori Dict

善忘

shànwàng

ㄕㄢˋ ㄨㄤˋ

THIỆN VONG

  1. 1.hay quên; có trí nhớ kém

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很善忘。

    tā hěn shànwàng。

    Anh ấy rất hay quên

  • 2

    政客善忘。

    zhèngkè shànwàng。

    Nhà chính trị hay quên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善忘 nghĩa là gì? · Kaori Dict