例句Câu ví dụ
- 1
他很善忘。
tā hěn shànwàng。
Anh ấy rất hay quên
- 2
政客善忘。
zhèngkè shànwàng。
Nhà chính trị hay quên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 忘VONG (忘) – quên: Trái tim (心) đánh mất (亡) thứ gì đó — ký ức trốn khỏi tim, QUÊN mất, lãng VONG.
