學華語Kaori Dict

善惡

giản thể: 善恶

shànè

ㄕㄢˋ ㄜˋ

THIỆN ÁC

TOCFL 6
  1. 1.thiện và ác
  2. 2.cuộc chiến giữa thiện và ác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能辨別善惡。

    wǒ néng biànbié shànè。

    Tôi có thể phân biệt được thiện và ác

  • 2

    區分善惡不容易。

    qūfēn shànè bùróng yì。

    Phân biệt giữa thiện và ác không dễ dàng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict