學華語Kaori Dict

善罷干休

giản thể: 善罢干休

shàngānxiū

ㄕㄢˋ ㄅㄚˋ ㄍㄢ ㄒㄧㄡ

THIỆN BÃI CAN HƯU

  1. 1.Thiện bãi gan tu — biến thể của 善罷甘休|善罢甘休[shan4 ba4 gan1 xiu1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯU (休) – nghỉ: Người (亻) tựa lưng vào gốc cây (木) đánh một giấc — NGHỈ ngơi, về HƯU dưỡng già.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

善罷干休 nghĩa là gì? · Kaori Dict