學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
喜群游
喜群游
xǐ
qún
yóu
[ㄒㄧˇ ㄑㄩㄣˊ ㄧㄡˊ]
HỶ QUẦN DU
1.
(ngư học) sống theo bầy đàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
喜歡
xǐhuan
thích; ưa thích
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
群
qún
nhóm
喜愛
xǐài
thích
人群
rénqún
đám đông
逐字解
Từng chữ trong từ
喜
hỷ, hỉ
thích, yêu, vui thích
群
quần
nhóm, đám đông, số lượng lớn, đám đông
游
du
bơi
記憶技巧
Mẹo nhớ
喜
HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
喜群游 nghĩa là gì? · Kaori Dict