- 1.chỉ có một người thừa kế trong một thế hệ (của gia đình, dòng tộc, v.v.)
- 2.học từ một thầy duy nhất (về kỹ năng, nghệ thuật, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.