- 1.gia đình đơn thân

例句Câu ví dụ
- 1
由於諸多不幸因素,單親家庭在增長中。
yóuyú zhūduō bùxìng yīnsù, dānqīnjiātíng zài zēngzhǎng zhōng。
Do nhiều yếu tố bất hạnh, gia đình một người cha đang gia tăng.
- 2
由於諸多不幸因素,單親家庭的數量在增長中。
yóuyú zhūduō bùxìng yīnsù, dānqīnjiātíng de shùliàng zài zēngzhǎng zhōng。
Do nhiều nguyên nhân bất hạnh, số gia đình đơn thân đang tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 單ĐAN (單) – đơn lẻ: Hai miệng (口口) kêu trên một cây chĩa dài — cây súng cao su đi săn MỘT mình, ĐƠN độc, cô đơn.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.