例句Câu ví dụ
- 1
火山突然噴發,造成了多人死亡。
huǒshān tūrán pēnfā, zàochéng le duō rén sǐwáng。
Núi lửa bỗng nhiên phun trào, khiến nhiều người tử vong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
