學華語Kaori Dict

噴墨

giản thể: 喷墨

pēn

ㄆㄣ ㄇㄛˋ

PHUN MẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    激光打印機一般比噴墨打印機用起來更省錢。

    jīguāngdǎyìnjī yībān bǐ pēnmò dǎyìnjī yòng qǐlai gèng shěngqián。

    Máy in laser thường tiết kiệm hơn máy in phun mực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

喷墨 nghĩa là gì? · Kaori Dict