嘴皮子
zuǐpízi
[ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ ㄗ˙]
CHUỶ BÌ TỬ
- 1.nghĩa đen: đôi môi
- 2.nghĩa bóng: nói leo lẻo

例句Câu ví dụ
- 1
只是嘴皮子在動的話,啥事也不會做的成。
zhǐshì zuǐpízi zài dòng dehuà, shá shì yě bùhuì zuò de chéng。
Chỉ nói mà không làm gì thì sẽ chẳng có chuyện gì xảy ra.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.