學華語Kaori Dict

嘴皮子

zuǐzi

ㄗㄨㄟˇ ㄆㄧˊ ㄗ˙

CHUỶ BÌ TỬ

  1. 1.nghĩa đen: đôi môi
  2. 2.nghĩa bóng: nói leo lẻo

例句Câu ví dụ

  • 1

    只是嘴皮子在動的話,啥事也不會做的成。

    zhǐshì zuǐpízi zài dòng dehuà, shá shì yě bùhuì zuò de chéng。

    Chỉ nói mà không làm gì thì sẽ chẳng có chuyện gì xảy ra.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴皮子 nghĩa là gì? · Kaori Dict