學華語Kaori Dict

嘴硬

zuǐyìng

ㄗㄨㄟˇ ㄧㄥˋ

CHUỶ NGẠNH

  1. 1.không chịu thừa nhận sai lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    老爹雖然嘴硬,心裡其實比誰都疼這小兒子。

    lǎodiē suīrán zuǐyìng, xīnli qíshí bǐ shéi dōu téng zhè xiǎoér zǐ。

    Người cha già tuy nói cứng, nhưng trong lòng thực ra yêu thương đứa con nhỏ hơn ai hết。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴硬 nghĩa là gì? · Kaori Dict