學華語Kaori Dict

嘴裡

giản thể: 嘴里

zuǐ

ㄗㄨㄟˇ ㄌㄧˇ

CHUỶ LÝ

  1. 1.miệng
  2. 2.trong miệng
  3. 3.trên môi
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lời nói
  2. 5.từ ngữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    橙子在我嘴里留下了一種奇怪的味道。

    chéngzi zài wǒ zuǐlǐ liúxià le yīzhǒng qíguài de wèidao。

    Quả cam để lại một vị lạ trong miệng tôi

  • 2

    瑪麗往嘴里塞了點東西。

    Mǎlì wǎng zuǐlǐ sāi le diǎn dōngxi。

    Mary nhét một chút gì đó vào miệng

  • 3

    他嘴里一口方言。

    tā zuǐlǐ yīkǒu fāngyán。

    Anh ấy nói bằng tiếng địa phương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (裡) – bên trong: Lộn trái chiếc áo (衤 y) ra xem đường may làng dệt (里 lí) — mặt TRONG mới thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘴里 nghĩa là gì? · Kaori Dict