學華語Kaori Dict

噴薄欲出

giản thể: 喷薄欲出

pēnchū

ㄆㄣ ㄅㄛˊ ㄩˋ ㄔㄨ

PHUN BẠC DỤC XUẤT

  1. 1.sắp bùng nổ (thành ngữ)
  2. 2.(mặt trời) xuất hiện rực rỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噴薄欲出 nghĩa là gì? · Kaori Dict