學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嚴正
嚴正
giản thể:
严正
yán
zhèng
[ㄧㄢˊ ㄓㄥˋ]
NGHIÊM CHÍNH
TOCFL 7
1.
một cách nghiêm nghị
2.
nghiêm túc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
正
zhèng
thẳng
真正
zhēnzhèng
chính hãng; thật; đúng
正常
zhèngcháng
bình thường
正好
zhènghǎo
vừa (đúng lúc)
正確
zhèngquè
đúng; chính xác; phải; hợp lý
正式
zhèngshì
trang trọng; chính thức
嚴重
yánzhòng
nghiêm trọng
反正
fǎnzhèng
dù sao đi nữa
逐字解
Từng chữ trong từ
嚴
nghiêm
ngặt nghèo, nghiêm khắc, cứng nhắc
正
chính, chánh, chinh
đúng, phù hợp, chính xác
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
驗證
yànzhèng
kiểm tra và xác minh
炎症
yánzhèng
viêm nhiễm
嚴整
yánzhěng
(quân đội) đội hình chỉnh tề
眼證
yǎnzhèng
nhân chứng
記憶技巧
Mẹo nhớ
正
CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嚴正 nghĩa là gì? · Kaori Dict