學華語Kaori Dict

嚴重問題

giản thể: 严重问题

yánzhòngwèn

ㄧㄢˊ ㄓㄨㄥˋ ㄨㄣˋ ㄊㄧˊ

NGHIÊM TRỌNG VẤN ĐỀ

  1. 1.vấn đề nghiêm trọng

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果小錯誤不被立即糾正,可能會導致嚴重問題。

    rúguǒ xiǎo cuòwù bù bèi lìjí jiūzhèng, kěnéng huì dǎozhì yánzhòngwèntí。

    Nếu những lỗi nhỏ không được sửa ngay lập tức, có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
  • ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嚴重問題 nghĩa là gì? · Kaori Dict