- 1.vấn đề nghiêm trọng

例句Câu ví dụ
- 1
如果小錯誤不被立即糾正,可能會導致嚴重問題。
rúguǒ xiǎo cuòwù bù bèi lìjí jiūzhèng, kěnéng huì dǎozhì yánzhòngwèntí。
Nếu những lỗi nhỏ không được sửa ngay lập tức, có thể dẫn đến vấn đề nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 問VẤN (問) – hỏi: Ghé miệng (口) vào giữa cánh cổng (門) mà gọi: 'Có ai ở nhà không?' — đó là chất VẤN, hỏi han.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.
- 題ĐỀ (題) – đề mục: Điều đúng (是) được viết ngay trên trang đầu (頁) — dòng chữ trên trán trang giấy chính là tiêu ĐỀ.