例句Câu ví dụ
- 1
但與此同時,它卻在消逝:時間無可挽回地流逝, 而我們卻四處游蕩,成為我們對細節的熱愛的囚徒。
dàn yǔcǐ-tóngshí, tā què zài xiāoshì: shíjiān wúkěwǎnhuí de liúshì, ér wǒmen què sìchù yóudàng, chéngwéi wǒmen duì xìjié de rèài de qiútú。
Nhưng vào lúc đó, nó lại đang dần biến mất: thời gian trôi qua không thể quay lại, trong khi chúng ta lại lang thang khắp nơi, trở thành nô lệ của tình yêu đối với chi tiết
