四川
Sìchuān
[ㄙˋ ㄔㄨㄢ]
TỨ XUYÊN
- 1.tỉnh Tứ Xuyên (Szechuan) ở tây nam Trung Quốc, viết tắt 川 hoặc 蜀, thủ phủ Thành Đô 成都

例句Câu ví dụ
- 1
在臺灣也能吃到不錯的四川菜,不用飛去成都了!
zàiTái wān yě néng chī dào bùcuò de Sìchuān cài, bùyòng fēi qù Chéngdū le!
Ở Đài Loan cũng có thể ăn được món ăn Trung Quốc ngon miệng, không cần bay đến thành Đài Châu nữa
- 2
今天心情不好,就想吃一頓重慶火鍋,來一桌熱騰騰的四川菜療癒一下!
jīntiān xīnqíng bùhǎo, jiù xiǎng chī yī dùn Chóngqìng huǒguō, lái yī zhuō rèténgténg de Sìchuān cài liáoyù yīxià!
Hôm nay tâm trạng không tốt, chỉ muốn ăn một bữa lẩu Trùng Khánh, gọi một bàn món ăn nóng hổi của Tứ Xuyên để làm dịu lại
- 3
週末我們全家去吃四川菜,點了麻婆豆腐和夫妻肺片。
zhōumò wǒmen quánjiā qù chī Sìchuān cài, diǎn le mápódòufǔ hé fūqīfèipiàn。
Cuối tuần cả nhà chúng tôi đi ăn món ăn đặc sản Tứ Xuyên, gọi món đậu phụ nhồi cay và thịt bò xào
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.