學華語Kaori Dict

四川省

chuānShěng

ㄙˋ ㄔㄨㄢ ㄕㄥˇ

TỨ XUYÊN TỈNH

  1. 1.tỉnh Tứ Xuyên (Szechuan) ở tây nam Trung Quốc, viết tắt 川[Chuan1] hoặc 蜀[Shu3], thủ phủ Thành Đô 成都[Cheng2 du1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    熊貓在四川省土生土長,不在任何其他省份的野外生活。

    xióngmāo zài SìchuānShěng tǔshēngtǔzhǎng, bùzài rènhé qítā shěngfèn de yěwài shēnghuó。

    Gấu trúc sinh ra và lớn lên ở tỉnh Tứ Xuyên, không sống trong tự nhiên ở bất kỳ tỉnh nào khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四川省 nghĩa là gì? · Kaori Dict