學華語Kaori Dict

四德

ㄙˋ ㄉㄜˊ

TỨ ĐỨC

  1. 1.bốn điều răn Khổng Tử 孝悌忠信 (dành cho nam), cụ thể là: hiếu 孝 với cha mẹ, tôn kính 悌 với anh trai, trung thành 忠 với quân vương, tín 信 với bạn nam
  2. 2.bốn đức hạnh của phụ nữ theo Khổng Tử: đức hạnh 德[de2], dung mạo 容, lời nói 言 và khéo léo trong việc may vá 功

例句Câu ví dụ

  • 1

    我聽見你替你老爺說媒來了。你倒也三從四德的,只是這賢惠也太過了。

    wǒ tīngjiàn nǐ tì nǐ lǎoye shuōméi lái le。 nǐ dǎo yě sāncóngsìdé de, zhǐshì zhè xiánhuì yě tàiguò le。

    Ta nghe nói ngươi đến nói chuyện hôn nhân cho lão gia. Ngươi cũng khá ba từ tứ đức, chỉ là sự hiền lành lại quá mức.

  • 2

    待妝個老實,學三從四德,爭奈是匪妓,都三心二意,端的是那裡是三梢末尾?

    dāi zhuāng gě lǎoshi, xué sāncóngsìdé, zhēng nài shì fěi jì, dōu sānxīnèryì, duāndì shì nàli shì sān shāo mòwěi?

    Đợi妆 cái老实, học tam tòng tứ đức, tranh奈 là phi妓, đều tam tâm nhị ý, đầu là đó là tam梢 cuối cùng?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

四德 nghĩa là gì? · Kaori Dict