四面楚歌
sìmiànChǔgē
[ㄙˋ ㄇㄧㄢˋ ㄔㄨˇ ㄍㄜ]
TỨ DIỆN SỞ CA
- 1.nghĩa đen: tứ bề vang tiếng Sở (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: bị kẻ thù bao vây, cô lập và không có sự giúp đỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 四TỨ (四) – bốn: Khung cửa sổ (囗) nhốt hai chân người (儿) bên trong — chia bốn ô, số BỐN, TỨ phương.
- 歌CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.