學華語Kaori Dict

回教

Huíjiào

ㄏㄨㄟˊ ㄐㄧㄠˋ

HỒI GIÁO

例句Câu ví dụ

  • 1

    下課時間,一群小朋友在沙坑玩得不亦樂乎,完全不想回教室。

    xiàkè shíjiān, yī qún xiǎopéngyǒu zài shākēng wán de bùyìlèhū, wánquán bùxiǎng Huíjiào shì。

    Thời gian ra chơi, một nhóm trẻ con đang chơi đùa trong khuôn viên cát, hoàn toàn không muốn quay lại lớp học

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
  • GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回教 nghĩa là gì? · Kaori Dict