學華語Kaori Dict

回眸

huímóu

ㄏㄨㄟˊ ㄇㄡˊ

HỒI MÂU

  1. 1.nhìn lại
  2. 2.ngoảnh lại
  3. 3.hồi tưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我們回眸青春,仿佛有一種說不出的痛。

    dāng wǒmen huímóu qīngchūn, fǎngfú yǒu yīzhǒng shuōbuchū de tòng。

    Khi chúng ta nhìn lại tuổi trẻ, dường như có một nỗi đau không thể diễn tả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回眸 nghĩa là gì? · Kaori Dict