例句Câu ví dụ
- 1
當我們回眸青春,仿佛有一種說不出的痛。
dāng wǒmen huímóu qīngchūn, fǎngfú yǒu yīzhǒng shuōbuchū de tòng。
Khi chúng ta nhìn lại tuổi trẻ, dường như có một nỗi đau không thể diễn tả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
