學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
回護
回護
giản thể:
回护
huí
hù
[ㄏㄨㄟˊ ㄏㄨˋ]
HỒI HỘ
1.
bênh vực người làm sai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
回
huí
xoay vòng
回到
huídào
trở về
回答
huídá
trả lời; đáp
保護
bǎohù
bảo vệ
護照
hùzhào
hộ chiếu
護士
hùshi
y tá
回來
huílai
trở về; quay lại
回去
huíqu
trở về
逐字解
Từng chữ trong từ
回
hồi
trở lại
護
hộ
bảo vệ, canh giữ, phòng thủ, che chở
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
回鶻
Huíhú
Huihu, tên cổ đại của một nhóm dân tộc, tổ tiên của người Duy Ngô Nhĩ 維吾爾族|维吾尔族[Wei2wu2er3zu2] và người Ngô Cổ Nhĩ 裕固族[Yu4gu4zu2]
灰鸌
huīhù
(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đen (Puffinus griseus)
記憶技巧
Mẹo nhớ
回
HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
回護 nghĩa là gì? · Kaori Dict