- 1.đoàn kết
- 2.sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết

例句Câu ví dụ
- 1
各民族要團結。
gè mín zú yào tuán jié
Các dân tộc phải đoàn kết
- 2
我們班級很團結。
wǒ men bān jí hěn tuán jié
Lớp chúng tôi rất đoàn kết
- 3
我們是一個團結的集體。
wǒ men shì yī ge tuán jié de jí tǐ
Chúng tôi là một tập thể đoàn kết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 結KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.