學華語Kaori Dict

團結

giản thể: 团结

tuánjié

ㄊㄨㄢˊ ㄐㄧㄝˊ

ĐOÀN KẾT

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.đoàn kết
  2. 2.sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết

例句Câu ví dụ

  • 1

    各民族要團結。

    gè mín zú yào tuán jié

    Các dân tộc phải đoàn kết

  • 2

    我們班級很團結。

    wǒ men bān jí hěn tuán jié

    Lớp chúng tôi rất đoàn kết

  • 3

    我們是一個團結的集體。

    wǒ men shì yī ge tuán jié de jí tǐ

    Chúng tôi là một tập thể đoàn kết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

团结 nghĩa là gì? · Kaori Dict