例句Câu ví dụ
- 1
在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票價格指數在星期一一度下跌了3個百分點。
zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiào jiàgé zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。
Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ, nên các chỉ số giá cổ phiếu chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai
- 2
在美國,由於投資者紛紛涌向包括黃金和美國國債在內的安全港,因此主要的股票市場指數在星期一一度下跌了3個百分點。
zài Měiguó, yóuyú tóuzīzhě fēnfēn yǒng xiàng bāokuò huángjīn Héměi guó guózhài zàinèi de ānquángǎng, yīncǐ zhǔyào de gǔpiàoshìchǎng zhǐshù zài Xīngqīyī yīdù xiàdiē le 3 gě bǎifēndiǎn。
Ở Mỹ, do nhà đầu tư đổ xô vào các tài sản an toàn như vàng và trái phiếu kho bạc Mỹ, nên các chỉ số thị trường chứng khoán chính đã giảm 3 điểm phần trăm vào thứ Hai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
