學華語Kaori Dict

國境

giản thể: 国境

guójìng

ㄍㄨㄛˊ ㄐㄧㄥˋ

QUỐC CẢNH

  1. 1.biên giới quốc gia
  2. 2.biên cương

例句Câu ví dụ

  • 1

    加拿大和墨西哥跟美國分享一個國境。

    Jiānádà hé Mòxīgē gēn Měiguó fēnxiǎng yīge guójìng。

    Canada và Mexico cùng chia sẻ một biên giới với Mỹ

  • 2

    阿爾及利亞仍國境貧困。

    Āěrjílìyà réng guójìng pínkùn。

    Algérie vẫn còn nghèo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • CẢNH (境) – vùng/cảnh: Dải đất (土) chạy đến tận cùng (竟) — hết đất là biên giới, khung CẢNH, hoàn CẢNH nơi mình đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国境 nghĩa là gì? · Kaori Dict