- 1.kinh tế quốc dân

例句Câu ví dụ
- 1
國民經濟中金融經濟是一個重要組成部分。
guómínjīngjì zhōng jīnróng jīngjì shì yīge zhòngyào zǔchéngbùfèn。
Ngân sách quốc gia, kinh tế tài chính là một bộ phận quan trọng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
- 經KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.