學華語Kaori Dict

國民經濟

giản thể: 国民经济

guómínjīng

ㄍㄨㄛˊ ㄇㄧㄣˊ ㄐㄧㄥ ㄐㄧˋ

QUỐC DÂN KINH TẾ

例句Câu ví dụ

  • 1

    國民經濟中金融經濟是一個重要組成部分。

    guómínjīngjì zhōng jīnróng jīngjì shì yīge zhòngyào zǔchéngbùfèn。

    Ngân sách quốc gia, kinh tế tài chính là một bộ phận quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
  • KINH (經) – trải qua; kinh sách: Sợi tơ dọc (糹 mịch) căng trên khung cửi (巠) — sợi dọc giữ vải như KINH sách giữ đạo, dệt mãi là trải KINH nghiệm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国民经济 nghĩa là gì? · Kaori Dict