- 1.tranh vẽ truyền thống Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
這個藝術家畫國畫。
zhège yìshùjiā huà guóhuà。
Người nghệ sĩ này vẽ tranh Trung Hoa.
- 2
他是個畫家,但他不會畫國畫。
tā shì gě huàjiā, dàn tā bùhuì huà guóhuà。
Anh ấy là một họa sĩ, nhưng anh ấy không thể vẽ tranh truyền thống.
- 3
當時,國畫、京戲、通俗小說、流行歌曲,都是一流的。
dāngshí, guóhuà、 Jīngxì、 tōngsúxiǎoshuō、 liúxíng gēqǔ, dōu shì yīliú de。
Khi đó, tranh sơn mài, kịch cung đình, tiểu thuyết phổ thông, ca khúc phổ thông đều là hàng đầu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 畫HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.