學華語Kaori Dict

國考

giản thể: 国考

guókǎo

ㄍㄨㄛˊ ㄎㄠˇ

QUỐC KHẢO

  1. 1.(Trung Quốc) kỳ thi tuyển dụng công chức nhà nước (từ viết tắt của 國家公務員考試|国家公务员考试[guo2 jia1 gong1 wu4 yuan2 kao3 shi4]) / (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức nhà nước hoặc cấp chứng chỉ nghề nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国考 nghĩa là gì? · Kaori Dict