學華語Kaori Dict

國菜

giản thể: 国菜

guócài

ㄍㄨㄛˊ ㄘㄞˋ

QUỐC THÁI

  1. 1.món ăn quốc gia đặc trưng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想吃法國菜。

    wǒ xiǎng chīfǎ guócài。

    Tôi muốn ăn ẩm thực Pháp

  • 2

    你想吃法國菜,日本菜還是中國菜?

    nǐ xiǎng chīfǎ guócài, Rìběn cài háishi Zhōngguócài?

    Cậu muốn ăn món Pháp, món Nhật hay món Trung Quốc?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict