例句Câu ví dụ
- 1
國防對任何國家都是至關重要的。
guófáng duì rènhé guójiā dōu shì zhìguānzhòngyào de。
An ninh quốc gia đối với bất kỳ quốc gia nào đều cực kỳ quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
