學華語Kaori Dict

國防

giản thể: 国防

guófáng

ㄍㄨㄛˊ ㄈㄤˊ

QUỐC PHÒNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    國防對任何國家都是至關重要的。

    guófáng duì rènhé guójiā dōu shì zhìguānzhòngyào de。

    An ninh quốc gia đối với bất kỳ quốc gia nào đều cực kỳ quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

国防 nghĩa là gì? · Kaori Dict