學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圖錄
圖錄
giản thể:
图录
tú
lù
[ㄊㄨˊ ㄌㄨˋ]
ĐỒ LỤC
1.
danh mục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地圖
dìtú
bản đồ
圖書館
túshūguǎn
thư viện
圖
tú
sơ đồ
紀錄
jìlù
biến thể của 記錄|记录[ji4 lu4] (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động từ "ghi lại")
記錄
jìlù
ghi chép
圖畫
túhuà
tranh
錄
lù
nhật ký
錄音
lùyīn
ghi âm (âm thanh)
逐字解
Từng chữ trong từ
圖
đồ
sơ đồ
錄
lục
sao chép, ghi chép, ghi lại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
吐露
tǔlù
nói
土路
tǔlù
đường đất
屠戮
túlù
tàn sát
禿驢
tūlǘ
(miệt thị) thầy tu Phật giáo
記憶技巧
Mẹo nhớ
圖
ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
图录 nghĩa là gì? · Kaori Dict