學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
圓光
圓光
giản thể:
圆光
yuán
guāng
[ㄩㄢˊ ㄍㄨㄤ]
VIÊN QUANG
1.
hào quang toả ra từ đầu
2.
quầng sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
光
guāng
ánh sáng; tia (Lượng từ: 道[dao4])
陽光
yángguāng
ánh nắng
圓
yuán
hình tròn
光明
guāngmíng
ánh sáng
圓滿
yuánmǎn
hài lòng; viên mãn; hoàn hảo
燈光
dēngguāng
ánh sáng
光臨
guānglín
tham dự
眼光
yǎnguāng
ánh nhìn
逐字解
Từng chữ trong từ
圓
viên
tròn
光
quang
sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
淵廣
yuānguǎng
rộng và bao quát (về kiến thức, v.v.)
記憶技巧
Mẹo nhớ
光
QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
圆光 nghĩa là gì? · Kaori Dict