學華語Kaori Dict

圈養

giản thể: 圈养

juànyǎng

ㄐㄩㄢˋ ㄧㄤˇ

QUYỂN DƯỠNG

  1. 1.nuôi (động vật) trong chuồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    圈養導致大猩猩生病。

    juànyǎng dǎozhì dàxīngxing shēngbìng。

    Việc nuôi nhốt khiến những con khỉ đột bị bệnh

  • 2

    據估計只有幾百只遺留的熊貓,其中的少數圈養在中國和國外的動物園。

    jùgūjì zhǐyǒu jǐ bǎi zhǐ yíliú de xióngmāo, qízhōng de shǎoshù juànyǎng zài Zhōngguó hé guówài de dòngwùyuán。

    Theo ước tính chỉ còn vài trăm con gấu trúc còn lại, trong số đó chỉ có một số nhỏ được nuôi trong các sở thú ở Trung Quốc và nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圈养 nghĩa là gì? · Kaori Dict