學華語Kaori Dict

國務院

giản thể: 国务院

Guóyuàn

ㄍㄨㄛˊ ㄨˋ ㄩㄢˋ

QUỐC VỤ VIỆN

  1. 1.Quốc vụ viện (Trung Quốc)
  2. 2.Bộ Ngoại giao (Mỹ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國務院次卿出訪拉丁美洲展開游說。

    Guówùyuàn cì qīng chūfǎng LādīngMěizhōu zhǎnkāi yóushuì。

    Phó bộ trưởng Ngoại giao đi công tác tại Nam Mỹ để vận động

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國務院 nghĩa là gì? · Kaori Dict