學華語Kaori Dict

國富兵強

giản thể: 国富兵强

guóbīngqiáng

ㄍㄨㄛˊ ㄈㄨˋ ㄅㄧㄥ ㄑㄧㄤˊ

QUỐC PHÚ BINH CƯỜNG

  1. 1.quốc gia thịnh vượng với sức mạnh quân sự

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國富兵強 nghĩa là gì? · Kaori Dict