學華語Kaori Dict

國會

giản thể: 国会

Guóhuì

ㄍㄨㄛˊ ㄏㄨㄟˋ

QUỐC HỘI

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.Quốc hội (Anh)
  2. 2.Quốc hội (Mỹ)
  3. 3.Quốc hội (Nhật Bản)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Viện Lập pháp (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    國會通過了新法。

    guó huì tōng guò le xīn fǎ

    Quốc hội thông qua luật mới

  • 2

    兩黨在國會里鬥爭。

    liǎng dǎng zài guó huì lǐ dòu zhēng

    Hai đảng đấu tranh trong Quốc hội

  • 3

    國會已經在討論了。

    Guóhuì yǐjīng zài tǎolùn le。

    Quốc hội đã bắt đầu thảo luận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國會 nghĩa là gì? · Kaori Dict