- 1.Quốc hội (Anh)
- 2.Quốc hội (Mỹ)
- 3.Quốc hội (Nhật Bản)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.Viện Lập pháp (Đài Loan)

例句Câu ví dụ
- 1
國會通過了新法。
guó huì tōng guò le xīn fǎ
Quốc hội thông qua luật mới
- 2
兩黨在國會里鬥爭。
liǎng dǎng zài guó huì lǐ dòu zhēng
Hai đảng đấu tranh trong Quốc hội
- 3
國會已經在討論了。
Guóhuì yǐjīng zài tǎolùn le。
Quốc hội đã bắt đầu thảo luận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.