學華語Kaori Dict

國畫

giản thể: 国画

guóhuà

ㄍㄨㄛˊ ㄏㄨㄚˋ

QUỐC HOẠ

HSK 7-9N
  1. 1.tranh vẽ truyền thống Trung Quốc

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個藝術家畫國畫。

    zhège yìshùjiā huà guóhuà。

    Người nghệ sĩ này vẽ tranh Trung Hoa.

  • 2

    他是個畫家,但他不會畫國畫。

    tā shì gě huàjiā, dàn tā bùhuì huà guóhuà。

    Anh ấy là một họa sĩ, nhưng anh ấy không thể vẽ tranh truyền thống.

  • 3

    當時,國畫、京戲、通俗小說、流行歌曲,都是一流的。

    dāngshí, guóhuà、 Jīngxì、 tōngsúxiǎoshuō、 liúxíng gēqǔ, dōu shì yīliú de。

    Khi đó, tranh sơn mài, kịch cung đình, tiểu thuyết phổ thông, ca khúc phổ thông đều là hàng đầu.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

國畫 nghĩa là gì? · Kaori Dict