- 1.(Trung Quốc) kỳ thi tuyển dụng công chức nhà nước (từ viết tắt của 國家公務員考試|国家公务员考试[guo2 jia1 gong1 wu4 yuan2 kao3 shi4]) / (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức nhà nước hoặc cấp chứng chỉ nghề nghiệp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.