例句Câu ví dụ
- 1
我想吃法國菜。
wǒ xiǎng chīfǎ guócài。
Tôi muốn ăn ẩm thực Pháp
- 2
你想吃法國菜,日本菜還是中國菜?
nǐ xiǎng chīfǎ guócài, Rìběn cài háishi Zhōngguócài?
Cậu muốn ăn món Pháp, món Nhật hay món Trung Quốc?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
